
Tiểu đường, hay đái tháo đường, là tình trạng tăng glucose trong máu, là bệnh mạn tính, không thể chữa lành. Bệnh gây ra các triệu chứng như khát, đói hay tiểu nhiều; sụt cân; ngứa hoặc tê tay, chân; dễ bị nhiễm trùng; vết thương chậm lành; nhìn mờ; da sẫm màu, thường ở nách và cổ.
Sự gia tăng đường huyết nếu không kiểm soát tốt là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận giai đoạn cuối, đột quỵ, suy tim, nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực... Không kiểm soát tốt đường huyết còn là thủ phạm gây mù do biến chứng võng mạc, bệnh lý thần kinh ngoại biên...
Theo Tiến sĩ Rajiv Kovil, Trưởng khoa Đái tháo đường và chuyên gia giảm cân tại Zandra Healthcare (Ấn Độ), đồng thời là đồng sáng lập sáng kiến Rang De Neela, độ tuổi được chẩn đoán mắc bệnh có ảnh hưởng lớn đến nguy cơ lâu dài, chiến lược điều trị, cũng như khả năng thuyên giảm bệnh. Dưới đây là những khác biệt khi tiểu đường xuất hiện ở độ tuổi 20, 30 và 40.
Ảnh: iStock
Ở tuổi ngoài 20: Cần xác định nguyên nhân
"Bước đầu tiên và quan trọng nhất đối với người trẻ có đường huyết cao là xác định đúng nguyên nhân gây bệnh", Tiến sĩ Rajiv Kovil nói. Theo ông, chỉ riêng độ tuổi không thể xác định loại tiểu đường. Một người 25 tuổi có thể mắc tiểu đường type 1, tiểu đường type 2 khởi phát sớm, LADA (tiểu đường tự miễn tiềm ẩn ở người trưởng thành), MODY (tiểu đường khởi phát ở người trẻ do đột biến gene) hoặc các dạng không điển hình khác.
Việc phân loại sai có thể làm chậm trễ điều trị phù hợp - chẳng hạn trì hoãn dùng insulin trong các trường hợp tiểu đường tự miễn, hoặc tăng cường điều trị không cần thiết ở một số dạng tiểu đường đơn gene.
Ở tuổi ngoài 30: Căng thẳng cần được kiểm soát
Đến độ tuổi 30, tình hình trở nên phức tạp hơn. Cả hai thể bệnh tự miễn và thể bệnh tiểu đường type 2 đều xuất hiện. Kháng insulin có xu hướng gia tăng, và áp lực từ lối sống ngày càng mạnh.
Những người làm việc ở thành phố thường phải đối mặt với những ngày làm việc ít vận động, quãng đường đi làm dài, bữa ăn không đều đặn, giấc ngủ kém và căng thẳng tâm lý mãn tính. Nồng độ cortisol tăng cao có thể làm trầm trọng thêm tình trạng kháng insulin và đẩy nhanh quá trình suy thoái chuyển hóa.
Đáng báo động, ở Ấn Độ, 15-20% số người mới được chẩn đoán mắc bệnh - thậm chí ở độ tuổi 30 hoặc đầu 40 - có thể đã có dấu hiệu biến chứng vi mạch hoặc đại mạch ngay từ khi chẩn đoán. Việc sàng lọc chậm trễ và tăng đường huyết không triệu chứng là những nguyên nhân chính.
Vì vậy, việc tầm soát các biến chứng ngay từ thời điểm chẩn đoán là cần thiết, bất kể độ tuổi.
Ở giai đoạn này, điều trị không chỉ dừng lại ở thuốc. Kiểm soát căng thẳng, cải thiện chất lượng giấc ngủ, xây dựng kế hoạch ăn uống hợp lý và điều chỉnh lối sống bền vững trở thành những yếu tố quan trọng giúp duy trì sự ổn định chuyển hóa và tuân thủ điều trị.
Ở tuổi ngoài 40: Sức khỏe tim mạch trở thành trọng tâm
Bước sang tuổi 40, phần lớn các trường hợp được chẩn đoán là tiểu đường type 2, thường đi kèm tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và nguy cơ tim mạch nền cao hơn. Vì vậy, việc giảm thiểu nguy cơ theo nhiều yếu tố trở nên đặc biệt quan trọng - không chỉ kiểm soát đường huyết mà còn quản lý huyết áp, tối ưu mỡ máu và kiểm soát cân nặng.
Dù thời gian tiếp xúc với đường huyết cao có thể ngắn hơn so với những người được chẩn đoán từ tuổi 20, nguy cơ tim mạch nền ở nhóm này thường đã cao hơn. Vì vậy, việc kiểm soát tích cực ngay từ giai đoạn đầu vẫn rất quan trọng nhờ hiệu ứng "ký ức chuyển hóa" (metabolic memory) - khi kiểm soát tốt trong những năm đầu có thể mang lại lợi ích bảo vệ lâu dài trước các biến chứng.
"Kiểm soát tích cực không nhất thiết dùng nhiều loại thuốc", Tiến sĩ Kovil nói rõ. Theo ông, điều quan trọng là phân loại bệnh chính xác từ sớm, đặt mục tiêu điều trị phù hợp với từng cá nhân, điều chỉnh phác đồ kịp thời, tối ưu cân nặng và quản lý nguy cơ tim mạch. "Cần tránh tình trạng trì hoãn điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ", ông nói.
Hướng Dương (Theo Indian Express)


















